Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dự đoán rủi ro" (1)
dự đoán rủi ro
Tiếng Anh
Cụm từpredict risk
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
The company must predict risks in advance.
Từ liên quan "dự đoán rủi ro" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dự đoán rủi ro" (1)
Công ty cần dự đoán rủi ro trước.
The company must predict risks in advance.
